Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. băng đảo
  2. băng điểm
  3. băng bó
  4. băng băng
  5. băng ca
  6. băng chuyền
  7. băng dính
  8. băng dương
  9. băng giá
  10. băng hà
  11. băng hà học
  12. băng hình
  13. băng hoại
  14. băng huyết
  15. băng keo
  16. băng ngàn
  17. băng nguyên
  18. băng nhân
  19. băng nhóm
  20. băng phiến

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

băng hà

noun

  • Glacier

verb

  • to pass away