Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bề ngang
  2. bề ngoài
  3. bề rộng
  4. bề sâu
  5. bề sề
  6. bề tôi
  7. bề thế
  8. bề trái
  9. bề trên
  10. bền
  11. bền bỉ
  12. bền chí
  13. bền chặt
  14. bền gan
  15. bền lâu
  16. bền lòng
  17. bền màu
  18. bền vững
  19. bềnh
  20. bềnh bồng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bền

adj

  • Strong, solid, fast, long-wearing
    • sợi chỉ bền: strong thread
    • vải nhuộm bền màu: dyed cloth of fast colours
    • ăn chắc mặc bền: eat stodgy food, dress is long-wearing clothes
  • Enduring, long-lasting
    • Không có việc gì khó, Chỉ sợ lòng không bền: No job is hard if one's will is enduring; When there is a will, there is a´way
    • của phi nghĩa không thể bền được: ill-gotten gains can never last long
    • bền gan chiến đấu: to fight enduringly