| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | bể  noun
- Tank
- bể xăng: a petrol tank
- bể nước ăn: a drinking water tank
- bể chìm: an underground tank
- bể nổi: an overground tank
verb
- To break
- cái bát rơi bể: the bowl fell and broke
|
|