Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bị nạn
  2. bị sị
  3. bị thịt
  4. bị thương
  5. bị trị
  6. bị vì
  7. bị vong lục
  8. bịa
  9. bịa đặt
  10. bịch
  11. bịn rịn
  12. bịnh
  13. bịnh căn
  14. bịnh chứng
  15. bịnh dịch
  16. bịnh học
  17. bịnh nhân
  18. bịnh viện
  19. bịnh xá
  20. bịp

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bịch

noun

  • Cylindric bamboo tank, basket
    • bịch thóc: a paddy cylindric bamboo tank

verb

  • To flop with a thudding noise
    • vứt bịch bao bột xuống thềm: to throw the flour bag flop on the verandah, to flop down the flour bag on the verandah
  • To hit hard
    • bịch vào ngực ai: to hit hard somebody's chest