| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | bố  noun
- Father, papa, dad
- con giống bố: the child takes after his father
- bố chồng: father-in-law
- con lại đây với bố!: come here with Dad!
- Canvas
- vải bố: canvas
- giày bố: canvas shoes
|
|