Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bốn bể là nhà
  2. bốn biển
  3. bốn chân
  4. bốn dài hai ngắn
  5. bốn mùa
  6. bốn mươi
  7. bốn phương
  8. bống
  9. bống bếnh
  10. bốp
  11. bốp chát
  12. bốt
  13. bốt-tin
  14. bồ
  15. Bồ Đề
  16. bồ đài
  17. bồ đào
  18. bồ đề
  19. bồ bịch
  20. bồ cào

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bốp

  • Pop
    • nổ bốp và toé lửa: to pop and spark
    • tát đánh bốp một cái: to slap (someone's face) with a pop
    • vỗ tay bôm bốp: pop, pop, went the applause

verb

  • To tell straight in (someone's) face
    • nổi cáu, bốp luôn mấy câu: flying into a temper, he told straight into his face a few pieces of his mind

adj

  • Swell
    • diện thật bốp vào: to array oneself in one's swell clothes