| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | bồ  noun
- Bamboo basket
- đổ thóc vào bồ: to put paddy in baskets
- một bồ thóc giống: a basket of seeds
- bồ sứt cạp: a basket deprived of its rim; a very fat person
- miệng nam mô, bụng bồ dao găm: a honey tongue, a heart of gall
|
|