| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | bồ hòn  noun
- Soapberry (-tree)
- ngậm bồ hòn làm ngọt: to swallow a bitter pill
- khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo: love rounds square things, hatred squares round things
|
|