Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bộn
  2. bộn bàng
  3. bộn bề
  4. bộn rộn
  5. bộng
  6. bộng ong
  7. bộp
  8. bộp chà bộp chộp
  9. bộp chộp
  10. bột
  11. bột báng
  12. bột giấy
  13. bột giặt
  14. bột khởi
  15. bột lọc
  16. bột mài
  17. bột mì
  18. bột nếp
  19. bột ngọt
  20. bột nhão

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bột

noun

  • Starch, flour
    • loại khoai lắm bột: a kind of very starchy sweet potato
    • xay bột gạo: to grind rice into flour
    • cho trẻ ăn bột: to feed a child on rice flour soup
    • bột mì: wheat flour
  • Powder
    • nghiền viên thuốc thành bột: to grind a tablet of medicine to powder
    • sữa bột: powdered milk
    • vôi bột: powdered lime