Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. các
  2. các vị
  3. các-bin
  4. các-bon
  5. cách
  6. cách điện
  7. cách điện hóa
  8. cách điệu hoá
  9. cách bức
  10. cách biệt
  11. cách cấu tạo
  12. cách chức
  13. cách ly
  14. cách mạng
  15. cách mạng hoá
  16. cách mạng xã hội
  17. cách ngôn
  18. cách nhật
  19. cách quãng
  20. cách rách

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

cách biệt

verb

  • To separate completely, to cut off
    • mấy năm trời cách biệt: to be cut off for some long years
  • To be very different from
    • dưới chế độ xã hội chủ nghĩa, nông thôn ngày càng cách biệt với thành thị: under socialism, the countryside gets more and more different from the cities