Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. cách ngôn
  2. cách nhật
  3. cách quãng
  4. cách rách
  5. cách tân
  6. cách thủy
  7. cách thức
  8. cách trở
  9. cách xa
  10. cái
  11. cái đã
  12. cái bang
  13. cái gì
  14. cái ghẻ
  15. cái giấm
  16. cái họ
  17. cái khó ló cái khôn
  18. cái sảy nảy cái ung
  19. cái thế
  20. cái thế anh hùng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

cái

noun

  • Mother
    • con dại cái mang: the mother is responsible for the foolishness of her child
  • khẩu ngữ) (denoting a young girl of one's rank or below)
    • cháu đến rủ cái Hoa đi học: I'm calling for Hoa to go to school with her
  • Mother, mother of vinegar
    • cái giấm: mother of vinegar
    • cái mẻ: mother of fermented cold rice
    • Banker (trong đám bạc): Solid part (of liquid food)
    • ăn cả nước lẫn cái: to eat both the liquid and the solid part (of a food)

adj