| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | cán  noun
- Handle, staff
- cán gáo: a scoop's handle
- cán cờ: a flagstaff
- tra lưỡi cuốc vào cán: to fit a hoe blade into its handle
verb
- To roll into thin layers, to laminate
- cán bột thành từng lá mỏng: to roll dough into thin layers
- cán thép: to laminate steel
|
|