Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. công nông
  2. công nợ
  3. công nữ
  4. công năng
  5. công nghĩa
  6. công nghệ
  7. công nghệ sinh học
  8. công nghệ thông tin
  9. công nghiệp
  10. công nghiệp hoá
  11. công nghiệp nặng
  12. công nghiệp nhẹ
  13. công nguyên
  14. công nha
  15. công nhân
  16. công nhân viên
  17. công nhận
  18. công nhật
  19. công nhiên
  20. công nương

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

công nghiệp hoá

  • to industrialize
  • industrialization
    • Trong kinh tế học , công nghiệp hoá là chuyển từ một xã hội nông nghiệp sang một xã hội lấy công nghiệp làm cơ sở : : In economics, industrialization is transition from an agricultural society to one based on industry