Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. chẹn họng
  2. chẹt
  3. chẹt cổ
  4. chẻ
  5. chẻ hoe
  6. chẻ sợi tóc làm tư
  7. chẻ tre
  8. chẻn hoẻn
  9. chẻo mép
  10. chẽ
  11. chẽn
  12. chế
  13. chế định
  14. chế độ
  15. chế độ cộng hoà
  16. chế độ chiếm hữu nô lệ
  17. chế độ dân chủ
  18. chế độ gia trưởng
  19. chế độ lưỡng viện
  20. chế độ phong kiến

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

chẽ

noun

  • Spikelet

verb

  • To bifurcate, to divide into two branches