Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. chẹt
  2. chẹt cổ
  3. chẻ
  4. chẻ hoe
  5. chẻ sợi tóc làm tư
  6. chẻ tre
  7. chẻn hoẻn
  8. chẻo mép
  9. chẽ
  10. chẽn
  11. chế
  12. chế định
  13. chế độ
  14. chế độ cộng hoà
  15. chế độ chiếm hữu nô lệ
  16. chế độ dân chủ
  17. chế độ gia trưởng
  18. chế độ lưỡng viện
  19. chế độ phong kiến
  20. chế độ quân chủ

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

chẽn

adj

  • (nói về quần áo) Short and closefitting
    • áo chẽn: a short and closefitting jacket