Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. chẹt cổ
  2. chẻ
  3. chẻ hoe
  4. chẻ sợi tóc làm tư
  5. chẻ tre
  6. chẻn hoẻn
  7. chẻo mép
  8. chẽ
  9. chẽn
  10. chế
  11. chế định
  12. chế độ
  13. chế độ cộng hoà
  14. chế độ chiếm hữu nô lệ
  15. chế độ dân chủ
  16. chế độ gia trưởng
  17. chế độ lưỡng viện
  18. chế độ phong kiến
  19. chế độ quân chủ
  20. chế độ tiền tệ

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

chế

noun

  • Mourning

verb

  • To mock at, to make fun of
    • bài vè chế anh chàng bảo thủ: a popular satirical verse mocking at the conservative fellow
  • To prepare
    • chế thuốc: to prepare a medicine
  • To manufacture
    • chế vũ khí: to manufacture arms
  • To invent (a new thing)
  • To pour
    • chế nước sôi vào bình trà: to pour boiling water into a teapot