Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. chế ngự
  2. chế nhạo
  3. chế phẩm
  4. chế phục
  5. chế tài
  6. chế tác
  7. chế tạo
  8. chế xuất
  9. chế ước
  10. chếch
  11. chếch choáng
  12. chếch lệch
  13. chếch mác
  14. chếch mếch
  15. chếnh choáng
  16. chếp
  17. chết
  18. chết đòn
  19. chết đói
  20. chết đứ đừ

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

chếch

adj

  • Slanted, a little oblique
    • chếch về bên trái một chút: a little slanted toward the left