Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. chớ đừng
  2. chớ chết
  3. chớ chi
  4. chớ hề
  5. chớ kể
  6. chớ thây
  7. chới với
  8. chớm
  9. chớm nở
  10. chớp
  11. chớp ảnh
  12. chớp bóng
  13. chớp chới
  14. chớp mắt
  15. chớp nhoáng
  16. chớt nhả
  17. chộn rộn
  18. chộp
  19. chột
  20. chột ý

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

chớp

noun

  • Lightning
    • nhanh như chớp: quick as lightning
  • Flash, flare
    • ánh chớp lửa hàn: the flashing light of the soldering iron
    • chớp đạn làm sáng rõ một vùng: the flashes of shells lit up a whole area
    • Xem cửa chớp

verb

  • To flash, to flare up
    • ánh đèn chớp nhiều lần: the lamp's light flashed many times
    • chớp đèn pin: to flash a torch
  • To wink, to blink