Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. dé
  2. dĩ
  3. dĩ chí
  4. dĩ hạ
  5. dĩ hậu
  6. dĩ hoà vi quý
  7. dĩ nhiên
  8. dĩ oán báo oán
  9. dĩ thượng
  10. dĩ vãng
  11. dĩa
  12. dĩa bay
  13. dũi
  14. dũng
  15. dũng cảm
  16. dũng khí
  17. dũng mãnh
  18. dũng sĩ
  19. dũng tướng
  20. dĩnh ngộ

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

dĩ vãng

noun

  • the past; former times
    • nhớ lại dĩ vãng: to go back to the past