Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. giụi mắt
  2. giủi
  3. giữ
  4. giữ ý
  5. giữ chỗ
  6. giữ gìn
  7. giữ giàng
  8. giữ giá
  9. giữ kín
  10. giữ kẽ
  11. giữ lại
  12. giữ lời
  13. giữ lễ
  14. giữ mình
  15. giữ miếng
  16. giữ miệng
  17. giữ nguyên
  18. giữ phép
  19. giữ rịt
  20. giữ sức khỏe

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

giữ kẽ

  • Show excessive caution (in one's deallings), be overcautious
    • Bè bạn với nhau không nên giữ kẽ như thế: Between friends one should such excessive caution