Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. gieo cầu
  2. gieo gió gặt bão
  3. gieo mình
  4. gieo neo
  5. gieo quẻ
  6. gieo rắc
  7. gieo trồng
  8. gieo vần
  9. gin
  10. gio
  11. gioi
  12. gion giỏn
  13. giong
  14. giong buồm
  15. giong ruổi
  16. giu giú
  17. giu-đô
  18. giua
  19. giuộc
  20. giun

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

gio

  • (tiếng địa phương) (như tro) Ashes
    • Hốt tro trong bếp: To shovel away ashes from the kitchen fire