Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. kiểm duyệt
  2. kiểm học
  3. kiểm kê
  4. kiểm lâm
  5. kiểm nghiệm
  6. kiểm nhận
  7. kiểm phiếu
  8. kiểm sát
  9. kiểm sát trưởng
  10. kiểm soát
  11. kiểm soát viên
  12. kiểm thảo
  13. kiểm toán
  14. kiểm toán viên
  15. kiểm tra
  16. kiểng
  17. kiểu
  18. kiểu cách
  19. kiểu mẫu
  20. kiểu sức

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

kiểm soát

verb

  • to control; to examine