Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. la cà
  2. la hán
  3. la hét
  4. la làng
  5. la lối
  6. la liếm
  7. la liệt
  8. La mã hóa
  9. la mắng
  10. la rầy
  11. la sát
  12. la tinh
  13. la trời
  14. la ve
  15. la-bô
  16. la-coóc
  17. la-de
  18. la-dơn
  19. la-ghim
  20. la-phông

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

la rầy

  • Scold
    • Bị mẹ la rầy: To be scolded by one's mother