Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. mê muội
  2. mê say
  3. mê sách
  4. mê sảng
  5. mê tín
  6. mê-ga
  7. mê-ga-oát
  8. mê-lô
  9. mê-măng-tô
  10. mê-tan
  11. mênh mang
  12. mênh mông
  13. mì
  14. mì ống
  15. mì chính
  16. mì sợi
  17. mìn
  18. mìn định hướng
  19. mìn lõm
  20. mìn muỗi

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh Change To English
 

mê-tan

  • (hoá học) (tiếng Pháp gọi là Méthane) methane (used as a fuel and is an important source of hydrogen and a wide variety of organic compounds)