Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. nhồi máu cơ tim
  2. nhồi nhét
  3. nhồi sọ
  4. nhồm nhàm
  5. nhồm nhoàm
  6. nhồn nhột
  7. nhồng
  8. nhện
  9. nhệu nhạo
  10. nhổ
  11. nhổ cỏ
  12. nhổ mạ
  13. nhổ neo
  14. nhổ răng
  15. nhổ sào
  16. nhổ trại
  17. nhổm
  18. nhễ nhại
  19. nhỉ
  20. nhỉnh

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

nhổ

  • Spit
    • Nhổ nước bọt: To spit [saliva]
    • Nhổ vào mặt ai: To spit in (someone's) face, to spit at (someone's)
  • Pull up, pull out, extract
    • Nhổ mạ: To pull up rice seedlings
    • Nhổ lông: To pull out a hair
    • Nhổ đinh: To pull out (draw) a nail
    • Nhổ răng: To pull out (extract) a tooth
    • Nhổ cỏ cả rễ: To root up, to root out