Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. nhỡ nhàng
  2. nhỡ nhời
  3. nhỡ ra
  4. nhỡ thì
  5. nhỡ thời
  6. nhỡn
  7. nhỡn tiền
  8. nhợ
  9. nhợt
  10. nhợt nhạt
  11. nhục
  12. nhục đậu khấu
  13. nhục cảm
  14. nhục dục
  15. nhục hình
  16. nhục mạ
  17. nhục nhã
  18. nhục nhằn
  19. nhục thể
  20. nhụt

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

nhợt nhạt

  • Very pale
    • Mới ốm dậy nước da nhợt nhạt: To look pale, recovering from and illness