Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. phật thủ
  2. phắc
  3. phắc-tuya
  4. phắt
  5. phẳng
  6. phẳng lì
  7. phẳng lặng
  8. phẳng phắn
  9. phẳng phiu
  10. phẹt
  11. phế
  12. phế đế
  13. phế bào
  14. phế bỏ
  15. phế binh
  16. phế cầu khuẩn
  17. phế hưng
  18. phế lập
  19. phế liệu
  20. phế nang

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

phẹt

  • Spit filthily
    • Bạ đâu phẹt đấy: To spit filthily at random
  • Soil involimtarily
    • Đứa bé phẹt ra quần: The little boy involuntarily soiled his trousers