Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. phổ quát
  2. phổ thông
  3. phổ thông đầu phiếu
  4. phổi
  5. phổi bò
  6. phổng
  7. phổng phao
  8. phễn
  9. phễu
  10. phỉ
  11. phỉ báng
  12. phỉ chí
  13. phỉ dạ
  14. phỉ lòng
  15. phỉ nguyền
  16. phỉ nhổ
  17. phỉ phong
  18. phỉ sức
  19. phỉnh
  20. phỉnh gạt

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

phỉ

  • Bandit
    • Lùng bắt phỉ: To hunt down bandits
  • Spit. spit at
    • Phỉ nước bọt: To spit out saliva
    • Phỉ vào mặt: To spit at (upon) (somebody)
  • Do something to one's heart's content
    • Đi chơi chưa phỉ: To have gone out for a walk but not yet to one's heart's content
    • Ăn cho phỉ: To eat to one's heart's content