Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rầy
  2. rầy la
  3. rầy rà
  4. rầy rật
  5. rẫy
  6. rẫy chết
  7. rậm
  8. rậm lời
  9. rậm râu
  10. rậm rì
  11. rậm rạp
  12. rậm rật
  13. rậm rịch
  14. rận
  15. rập
  16. rập khuôn
  17. rập nổi
  18. rập rình
  19. rập rờn
  20. rắc

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

rậm rì

  • Thickly wooded, bushy