Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rậm rịch
  2. rận
  3. rập
  4. rập khuôn
  5. rập nổi
  6. rập rình
  7. rập rờn
  8. rắc
  9. rắc rối
  10. rắc-co
  11. rắm
  12. rắm rít
  13. rắn
  14. rắn đầu
  15. rắn độc
  16. rắn cạp nia
  17. rắn cạp nong
  18. rắn cấc
  19. rắn chắc
  20. rắn dọc dưa

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

rắc-co

  • (kỹ thuật) (từ gốc tiếng Pháp là Raccord) connection; union; joint