| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | rền  - Evenly soft sticky rice square cakes
- In successive salvoes (rounds, peals)
- Sấm rền: Thunder in sucessive peals
- Súng rền: Guns boomed in sucessive salvoes
- Đi chơi rền: To go for successcive rounds of walk
|
|