Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. rộng
  2. rộng bụng
  3. rộng cẳng
  4. rộng chân
  5. rộng huếch
  6. rộng khắp
  7. rộng khổ
  8. rộng lòng
  9. rộng lớn
  10. rộng lượng
  11. rộng rãi
  12. rộng thênh thang
  13. rộp
  14. răm
  15. răm rắp
  16. răn
  17. răn đe
  18. răn bảo
  19. răng
  20. răng bừa

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

rộng lượng

adj

  • tolerant; generous; magnanimous