| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | riết  - Pull tight, pull taut
- Riết mối dây: To pull tight a string
- Exert oneself to the utmost, strive one's utmost
- Làm riết cho xong: To strive one's utmost to finish the work
- Strict, severe, stern
- Tính bà ta riết lắm: The lady is very strict in disposition
|
|