Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. riêng lẻ
  2. riêng rẽ
  3. riêng tây
  4. riêng tư
  5. riêu
  6. riêu cua
  7. riết
  8. riết ráo
  9. riết róng
  10. riềng
  11. riệt
  12. rim
  13. rin rít
  14. rinh
  15. rinh rích
  16. riu
  17. riu riu
  18. ro ró
  19. ro ro
  20. roi

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

riềng

  • Galingale, alpinia (kind of zingiberaceous plant).
  • (thông tục) Abuse, scold, rebuke
    • Bị riềng một trận nên thân: To get a sound scolding