| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | sáng mắt  - to have good eyesight,be seen sighted
- ông cụ còn sáng mắt lắm: The old man still has a good eyesight to have eye opened, to realize, to find out
- Anh có sáng mắt ra chưa?: Have you realized anything?
|
|