| Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English | | sảy  - (như rôm) Prickly heat
- Mùa hè lắm sảy: To have plenty of prickly heat in summer
- Cái sảy nảy cái ung: Little chips light great fires
- Winnow (paddy...) by moving up and down a flat basket containing it)
|
|