Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. sản sinh
  2. sản vật
  3. sản xuất
  4. sảng
  5. sảng khoái
  6. sảnh
  7. sảnh đường
  8. sảo
  9. sảo thai
  10. sảy
  11. sấm
  12. sấm ký
  13. sấm ngôn
  14. sấm ngữ
  15. sấm sét
  16. sấm truyền
  17. sấm vang
  18. sấn
  19. sấn sổ
  20. sấp

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

sảy

  • (như rôm) Prickly heat
    • Mùa hè lắm sảy: To have plenty of prickly heat in summer
    • Cái sảy nảy cái ung: Little chips light great fires
    • Winnow (paddy...) by moving up and down a flat basket containing it)