Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. thu thập
  2. thu tiếng
  3. thu va thu vén
  4. thu xếp
  5. thua
  6. thua bạc
  7. thua lỗ
  8. thua thiệt
  9. thua trận
  10. thuê
  11. thuê bao
  12. thuê mướn
  13. thuôn
  14. thuôn thuôn
  15. thuần
  16. thuần chủng
  17. thuần dưỡng
  18. thuần hóa
  19. thuần hậu
  20. thuần hoá

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

thuê

verb

  • to hire to rent

adj

  • rent, hired

noun

  • rent
    • xe đạp cho thuê: bicycle for rent
    • phòng cho thuê: room for rent