Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. xe trượt tuyết
  2. xe tơ kết tóc
  3. xe tưới đường
  4. xe vận tải
  5. xem
  6. xem bệnh
  7. xem chừng
  8. xem hát
  9. xem khinh
  10. xem lại
  11. xem mạch
  12. xem mặt
  13. xem nhẹ
  14. xem ra
  15. xem thường
  16. xem tuổi
  17. xem xét
  18. xen
  19. xen kẽ
  20. xen lẫn

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

xem lại

  • to see again
  • to reconsider; to review; to rethink; to examine again; to re-examine