Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. xuất quân
  2. xuất quỷ nhập thần
  3. xuất quỹ
  4. xuất sắc
  5. xuất siêu
  6. xuất tục
  7. xuất thân
  8. xuất thần
  9. xuất thế
  10. xuất tinh
  11. xuất trình
  12. xuất trận
  13. xuất vốn
  14. xuất viện
  15. xuất xứ
  16. xuất xưởng
  17. xuẩn
  18. xuẩn động
  19. xuẩn ngốc
  20. xuề xòa

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

xuất tinh

verb

  • to discharge semen; to ejaculate
    • Anh có bị xuất tinh sớm hay không ? : : Is your ejaculation premature?