Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. xui khiến
  2. xui nên
  3. xui nguyên giục bị
  4. xui xẻo
  5. xui xiểm
  6. xum họp
  7. xum xoe
  8. xun xoe
  9. xun-pha-mít
  10. xun-phát
  11. xung
  12. xung động
  13. xung đột
  14. xung khắc
  15. xung lực
  16. xung phong
  17. xung quanh
  18. xung thiên
  19. xung yếu
  20. xuya

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

xun-phát

  • (hoá học) (tiếng Pháp gọi là Sulfate) sulphate; sulfate (a chemical compound containing the bivalent group SO 4)