|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
đụng chạm
- Bump against each other, rub against each other
- Harm, wound, touch
- Đụng chạm đến quyền lợi của ai: To harm someone's interesrs
- Đụng chạm đến tình cảm của ai: To harm someone's feeling
- Đụng chạm lòng tự ái của bạn: To touch one's friend's self-esteem
|
|