Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. băng ca
  2. băng chuyền
  3. băng dính
  4. băng dương
  5. băng giá
  6. băng hà
  7. băng hà học
  8. băng hình
  9. băng hoại
  10. băng huyết
  11. băng keo
  12. băng ngàn
  13. băng nguyên
  14. băng nhân
  15. băng nhóm
  16. băng phiến
  17. băng sơn
  18. băng tang
  19. băng tay
  20. băng tâm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

băng huyết

  • (to have a) metrorrhagia
    • sẩy thai bị băng huyết: to miscarry and have a metrorrhagia