Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bền
  2. bền bỉ
  3. bền chí
  4. bền chặt
  5. bền gan
  6. bền lâu
  7. bền lòng
  8. bền màu
  9. bền vững
  10. bềnh
  11. bềnh bồng
  12. bềnh bệch
  13. bều bệu
  14. bọ
  15. bọ bạc
  16. bọ cạp
  17. bọ chét
  18. bọ chó
  19. bọ da
  20. bọ dừa

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bềnh

verb

  • To surge up, to emerge
    • chiếc phao bềnh lên: the buoy surged up
    • thuyền bị những con sóng lớn nuốt mất tăm, đột nhiên lại bềnh lên cưỡi sóng: the boat was swallowed clean by big waves, then emerged suddenly and rode the surf