Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bực bội
  2. bực chí
  3. bực dọc
  4. bực mình
  5. bực tức
  6. bể
  7. bể ái
  8. bể bơi
  9. bể cạn
  10. bể dâu
  11. bể hoạn
  12. bể khổ
  13. bể lọc
  14. bể Sở sông Ngô
  15. bể thảm
  16. bể trầm luân
  17. bể trời
  18. bỗ bã
  19. bỗng
  20. bỗng đâu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bể dâu

  • Beach turned into a mulberry field, vicissitudes, whirligig
    • Trải qua một cuộc bể dâu Những điều trông thấy mà đau đớn lòng: Through the whirligig of time, There are events which wrench one's heart