Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bồn hoa
  2. bồn tắm
  3. bồng
  4. bồng bế
  5. bồng bềnh
  6. bồng bột
  7. bồng lai
  8. bồng lai tiên cảnh
  9. bồng súng
  10. bệ
  11. bệ hạ
  12. bệ kiến
  13. bệ ngọc
  14. bệ phóng
  15. bệ rạc
  16. bệ rồng
  17. bệ sệ
  18. bệ tì
  19. bệ vệ
  20. bệch

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bệ

noun

  • Platform, pedestal, dais
    • tượng đặt trên bệ đá: the statue is placed on a pedestal
    • bệ pháo: an artillery platform
    • bệ máy: a machine platform
    • chín bệ: the throne

verb

  • To interlard integrally
    • bệ vào tác phẩm tất cả các chi tiết của cuộc sống: to interlard one's work with integral details of real life