Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bể trầm luân
  2. bể trời
  3. bỗ bã
  4. bỗng
  5. bỗng đâu
  6. bỗng chốc
  7. bỗng dưng
  8. bỗng không
  9. bỗng nhiên
  10. bố
  11. bố đĩ
  12. bố đẻ
  13. bố cái
  14. bố cáo
  15. bố cảnh
  16. bố cục
  17. bố chánh
  18. bố chính
  19. bố chồng
  20. bố cu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bố

noun

  • Father, papa, dad
    • con giống bố: the child takes after his father
    • bố chồng: father-in-law
    • con lại đây với bố!: come here with Dad!
  • Jute
    • bao bố: a jute bag
  • Canvas
    • vải bố: canvas
    • giày bố: canvas shoes
  • khẩu ngữ) Love