Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bốn biển
  2. bốn chân
  3. bốn dài hai ngắn
  4. bốn mùa
  5. bốn mươi
  6. bốn phương
  7. bống
  8. bống bếnh
  9. bốp
  10. bốp chát
  11. bốt
  12. bốt-tin
  13. bồ
  14. Bồ Đề
  15. bồ đài
  16. bồ đào
  17. bồ đề
  18. bồ bịch
  19. bồ cào
  20. bồ các

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bốp chát

verb

  • To be bluntly outspoken, to talk back bluntly
    • giọng từ tốn không bốp chát: to speak in a mild tone and not in a bluntly outspoken way
    • có tính hay bốp chát, sống vui tính và thẳng thắn: to be bluntly outspoken, but jovial and straightforward