Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bốn mùa
  2. bốn mươi
  3. bốn phương
  4. bống
  5. bống bếnh
  6. bốp
  7. bốp chát
  8. bốt
  9. bốt-tin
  10. bồ
  11. Bồ Đề
  12. bồ đài
  13. bồ đào
  14. bồ đề
  15. bồ bịch
  16. bồ cào
  17. bồ các
  18. bồ câu
  19. bồ côi
  20. bồ công anh

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bồ

noun

  • Sweetheart, lover
  • Bamboo basket
    • đổ thóc vào bồ: to put paddy in baskets
    • một bồ thóc giống: a basket of seeds
    • bồ sứt cạp: a basket deprived of its rim; a very fat person
    • miệng nam mô, bụng bồ dao găm: a honey tongue, a heart of gall