| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | bồi đắp  verb
- To consolidate, to reinforce, to raise the level of
- bồi đắp chân đê: to consolidate the foot of a dyke
- phù sa bồi đắp cho cánh đồng: silt has raised the level of the field
|
|