| Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt | | bồn chồn  adj & verb
- (To be) on the tenterhooks, (to be) in a state of anxious suspense
- bồn chồn nghĩ đến phút sắp nhìn thấy lại quê hương: to be on the tenterhooks as the moment of seeing again one's native place is near
- bồn chồn lo lắng đứng ngồi không yên: to be in a state of anxious suspense and restlessness
|
|