Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bồi tụ
  2. bồi thẩm
  3. bồi thường
  4. bồi thường chiến tranh
  5. bồi trúc
  6. bồm
  7. bồm bộp
  8. bồn
  9. bồn binh
  10. bồn chồn
  11. bồn hoa
  12. bồn tắm
  13. bồng
  14. bồng bế
  15. bồng bềnh
  16. bồng bột
  17. bồng lai
  18. bồng lai tiên cảnh
  19. bồng súng
  20. bệ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bồn chồn

adj & verb

  • (To be) on the tenterhooks, (to be) in a state of anxious suspense
    • bồn chồn nghĩ đến phút sắp nhìn thấy lại quê hương: to be on the tenterhooks as the moment of seeing again one's native place is near
    • bồn chồn lo lắng đứng ngồi không yên: to be in a state of anxious suspense and restlessness